Camera cube 4MP Hồng ngoại 10m H.265+ Camera cube 4MP  Hồng ngoại 10m H.265+ • Cảm biến 1/3" Progressive Scan CMOS 2688x1520@30fps
• Ống kính cố định 4mm (đặt hàng 2.8mm)
• Độ nhạy sáng  0.01Lux @ (F1.2, AGC ON)
• Hồng ngoại tầm xa 10m
• Bộ lọc hồng ngoại chế độ ngày đêm (ICR), BLC, tự động bù sáng (AGC), 120dB WDR, chống nhiễu 3D DNR
• 12 VDC ± 25%, PoE (802.3af Class3)
• Tích hợp khe cắm thẻ nhớ (128GB), đàm thoại hai chiều
• Tích hợp WIFI
 
DS-2CD2443G0-IW Camera IP 4MP 3.830.000 đ Số lượng: 1 cái

  • Camera cube 4MP Hồng ngoại 10m H.265+

  • Đăng ngày 30-07-2019 10:54:34 PM - 24 Lượt xem
  • Mã sản phẩm: DS-2CD2443G0-IW
  • Giá bán: 3.830.000 đ

  • • Cảm biến 1/3" Progressive Scan CMOS 2688x1520@30fps
    • Ống kính cố định 4mm (đặt hàng 2.8mm)
    • Độ nhạy sáng  0.01Lux @ (F1.2, AGC ON)
    • Hồng ngoại tầm xa 10m
    • Bộ lọc hồng ngoại chế độ ngày đêm (ICR), BLC, tự động bù sáng (AGC), 120dB WDR, chống nhiễu 3D DNR
    • 12 VDC ± 25%, PoE (802.3af Class3)
    • Tích hợp khe cắm thẻ nhớ (128GB), đàm thoại hai chiều
    • Tích hợp WIFI
     


Số lượng:

Camera
Image Sensor:   1/3" Progressive Scan CMOS
Signal System:   PAL/NTSC
Min. Illumination:   Color: 0.01 Lux @ (F1.2, AGC ON), 0.018 lux @(F1.6, AGC ON), 0 lux with IR
Shutter time:   1/3 s to 1/100,000 s
Slow shutter:   Support
Lens:   2.8 mm: horizontal FOV: 98°, vertical FOV: 55°, diagonal FOV: 114°
Lens Mount:   M12
Adjustment Range:   Pan: 0° to 360°, tilt: 0° to 90°, rotate: 0° to 360°
Day& Night:   IR Cut Filter
Wide Dynamic Range:   120 dB
Digital noise reduction:   3D DNR
Focus:   Fixed
Compression Standard
Video Compression:   H.265+/H.265/H.264+/H.264/MJPEG
H.264 code profile:   Main Profile/High Profile
Video bit rate:   256Kbps~16Mbps
Audio Compression:   G.711/G.722.1/G.726/MP2L2/PCM
Audio bit rate:   64Kbps(G.711)/16Kbps(G.722.1)/16Kbps(G.726)/32-160Kbps(MP2L2)
Triple Streams:   Yes
Image
Max. Image Resolution:   2688 × 1520
Sub Stream:   50Hz: 25fps (640 × 480, 640 × 360, 320 × 240)
60Hz: 30fps (640 × 480, 640 × 360, 320 × 240)
Frame Rate:   50Hz: 25fps (2688 × 1520, 2560 × 1440, 2304 × 1296, 1920 × 1080)
60Hz: 30fps (2688 × 1520, 2560 × 1440, 2304 × 1296, 1920 × 1080)
Third Stream:   50Hz: 25fps (1280 × 720, 640 × 360, 352 × 288)
60Hz: 30fps (1280 × 720, 640 × 360, 352 × 240)
Image Enhancement:   BLC/3D DNR/BLC
Image Settings:   Rotate Mode, Saturation, Brightness, Contrast, Sharpness adjustable by client software or web browser
ROI:   Support 1 fixed region for main stream and sub-stream separately
Day/Night Switch:   Day/Night/Auto/Schedule/Triggered by alarm in
Network
Network Storage:   microSD/SDHC/SDXC card (128G), local storage and NAS (NFS,SMB/CIFS), ANR
Alarm Trigger:   Motion detection, video tampering alarm, network disconnected, IP address conflict, illegal login, HDD full, HDD error
Protocols:   TCP/IP, ICMP, HTTP, HTTPS, FTP, DHCP, DNS, DDNS, RTP, RTSP, RTCP, PPPoE, NTP, UPnP™, SMTP, SNMP, IGMP, QoS, IPv6
General Function:   One-key reset, Anti-Flicker, heartbeat, mirror, password protection, privacy 
mask, Watermark, IP address filtering
System Compatibility:   ONVIF (Profile S, Profile G), ISAPI
Interface
Audio:   1 built-in mic, 1 built-in speaker, mono sound
Communication Interface:   1 RJ45 10M / 100M Ethernet interface
On-board storage:   Built-in Micro SD/SDHC/SDXC slot, up to 128 GB
Reset Button:   Yes
Audio
Environment Noise Filtering:   Support
Audio Sampling Rate:   8 kHz/16 kHz/32 kHz/44.1 kHZ/48 kHz
Smart Feature-set
Behavior Analysis:   Line crossing detection, intrusion detection
Line Crossing Detection:   Cross a pre-defined virtual line
Intrusion Detection:   Enter and loiter in a pre-defined virtual region
Recognition:   Face Detection
Wi-Fi Specification (-W)
Wireless Standards:   IEEE802.11b, 802.11g, 802.11n
Frequency Range:   2.412 GHz to 2.4835 GHz
Channel Bandwidth:   20/40MHz Support
Security:   WPA, WPA2
Transmission Rate:   11b: 11Mbps
11g: 54Mbps
11n: up to 150Mbps
Wireless Range:   50m(depend on environment)
Protocols:   802.11b: DQPSK, DBPSK, CCK
802.11g/n: OFDM/64-QAM, 16-QAM, QPSK, BPSK
General
Operating Conditions:   -10 °C – 40°C (14 °F – 104 °F), Humidity 95% or less (non-condensing)
Power Supply:   12 VDC ± 25%, PoE (802.3af Class3)
Power Consumption:   12 VDC, 0.5 A, max. 6 W, Φ 5.5 mm coaxial plug power
PoE (802.3af, 36V to 57V), 0.2 A to 0.1 A, max. 7W
IR Range:   Up to 10m
PIR:   10m
Dimensions:   102.8 mm × 65.2 mm × 32.6 mm (4.1" × 2.6" × 1.3")
Weight:   Camera: Approx. 128 g (0.3 lb.)
     

  Ý kiến bạn đọc

     

 

Sản phẩm cùng loại

Đăng ký nhận bản tin

Hãy là người đầu tiên biết. Đăng ký nhận bản tin ngày hôm nay

Hỗ trợ kinh doanh: 0936.569.228

Hỗ trợ kỹ thuật: 0912.929.909

Bạn đã không sử dụng Site, Bấm vào đây để duy trì trạng thái đăng nhập. Thời gian chờ: 60 giây